베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "điểm tham quan" (1)
điểm tham quan

영어
명사tourist spot
Vịnh Hạ Long là điểm tham quan nổi tiếng.
Ha Long Bay is a famous tourist attraction.
관련 단어 "điểm tham quan" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "điểm tham quan" (2)
đây là địa điểm tham quan có thu phí
This is a paid tourist facility.
Vịnh Hạ Long là điểm tham quan nổi tiếng.
Ha Long Bay is a famous tourist attraction.
